shit out

/ʃɪt aʊt/
Động từ
  1. (nghĩa bóng, từ lóng, thô tục) Sản xuất bằng cách ị (tức là đại tiện).
    (transitive, slang, vulgar) To produce by shitting (i.e. defecating).
  2. (từ lóng, từ lóng, thô tục, xúc phạm) Sản xuất (thứ gì đó có chất lượng rất kém).
    (transitive, slang, vulgar, derogatory) To produce (something of very inferior quality).
    Oh look, Zumbetel shat out another smartphone. Expect about two hours of battery life, at best.
    Ồ nhìn này, Zumbetel đã giới thiệu một chiếc điện thoại thông minh khác. Mong đợi thời lượng pin tốt nhất là khoảng hai giờ.
  3. (chuyển tiếp, lóng, thô tục, xúc phạm) Sinh con.
    (transitive, slang, vulgar, derogatory) To give birth.
    Từ đồng nghĩa:crap out
  4. (nội động từ, tiếng lóng, thô tục) Ngừng hoạt động, thường là đột ngột và thảm khốc.
    (intransitive, slang, vulgar) To stop functioning, usually suddenly and catastrophically.
    On my way into work, my car shit out on me.
    Trên đường đi làm, xe của tôi đâm vào tôi.

Chưa có góp ý cho “shit out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “shit out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish